Top 10 món ăn ngon nhất thế giới và các nước

26/03/2024 Kiến Admin
637
0

Top 10 món ăn ngon nhất bao gồm những món ăn có vị trí hàng đầu trong danh sách những món ăn tuyệt vời nhất, thuộc nhiều vùng địa lý khác nhau (trên thế giới và ở một số nước), xứng đáng để bạn trải nghiệm và chia sẻ.

 

A. TOP 10 BEST WORLD'S DISHES | 10 MÓN ĂN NGON NHẤT THẾ GIỚI

. Tabbouleh từ Lebanon (Mediterranean + Middle Eastern): món salad chay - bao gồm rau mùi tây, cà chua, bạc hà, hành tây và lúa mì bulgur. Thức uống đi kèm: arak - với hương hồi đặc trưng của Lebanon.

. Paella từ Spain‍ (Valencia): cơm áp chảo với rau tươi và hải sản hoặc thịt tùy chọn, được nấu chín hoàn hảo cùng gia vị và thảo mộc để làm cho món ăn mọng nước này tan chảy như bơ trong miệng bạn.

. Tom Yum từ Thailand‍: súp tôm yum Thái hay súp tôm cay - bao gồm tôm trộn sả, lá chanh, hẹ tây, ớt, nước mắm, nước cốt chanh, nấm, húng quế Thái và rau mùi tây.

. Chicken Tikka Masala từ India‍: gà tikka masala - thịt gà ướp với sữa chua và gia vị, sau đó trộn với nước sốt kem đặc để tạo ra hương vị cay nồng như khói. Ăn kèm với bánh chapati.

. Confit de Canard từ France: vịt xào với khoai tây và cải xoăn - thịt vịt được tẩm gia vị và ướp tới 36 giờ, sau đó được nấu trong mỡ riêng để tạo ra những miếng thịt có hương vị và ngon ngọt nhất.

. Moussaka từ Greece: thịt nướng kiểu lasagna truyền thống - được làm từ cà tím hoặc khoai tây xào, sau đó xếp lớp với thịt và rau băm nhỏ rồi phủ sốt béchamel để nướng đến độ chín vàng hoàn hảo.

. Sushi từ Japan‍: phi-lê cá hồi Nhật Bản và cơm sushi được ướp giấm - bao gồm cá sống, rong biển và cơm (raw fish, seaweed, and rice) chấm với nước tương, có thể dùng với hỗn hợp rau, trái cây hoặc trứng.

. Chiles en Nogada từ Mexico‍: thịt bằm phủ ớt xanh, hạt lựu đỏ và sốt trắng (3 màu của lá cờ Mexico). Ớt poblano xanh, trái cây và gia vị (picadillo), nước sốt kem trắng làm từ quả óc chó (nogada).

. Peking Duck từ China‍ (Imperial): vịt quay Bắc Kinh - món vịt giòn và xốp được chế biến chỉ bằng cách sử dụng những con vịt được lai tạo đặc biệt được tẩm gia vị và nướng chín tới mức hoàn hảo trong lò nướng. Da vịt quay giòn (duck skin roast) thường được dùng với bánh kếp, tỏi, hành lá, dưa chuột và nước sốt đậu ngọt. 

. Pizza từ Italy‍: pizza kiểu Ý đích thực với lớp vỏ sủi bọt (bubbly crust), nhiều phô mai mozzarella tan chảy và lá húng quế tươi (fresh basil leaves).

https://www.leahsugerman.com/blog/worlds-best-food (10)

https://www.holidify.com/pages/best-dishes-in-the-world-1532.html (22)

 

B. TOP BEST EUROPEAN - AMERICAN DISHES | NHỮNG MÓN ĂN NGON NHẤT ÂU - MỸ - ÚC

TOP 10 BEST ITALIAN DISHES | 10 MÓN Ý NGON NHẤT

. Lasagne alla bolognese:  thịt bò, cà chua và hành tây, sốt bolognese, sốt bechamel, các miếng mì ống lasagne và lớp phô mai trên cùng

. Fettuccine al pomodoro: nước sốt cà chua (đặc mịn) và húng quế

. Gnocchi di patate: khoai tây viên (tương tự mì ống) + nước súp

. Melanzane alla parmigiana: cà tím thái lát mỏng phủ phô mai

. Pollo alla cacciatora (Tuscany): gà hầm với dầu ô liu, cà chua và rượu vang đỏ

. Pizza margherita: pizza với sốt cà chua và buffalo mozzarella cheese

. Costoletta alla milanese: thịt bê cốt-lết được phủ vụn bánh mì và chiên bơ

. Vitello tonnato: thịt bê sốt cá ngừ

. Tiramisù: bánh quy mềm với cà phê espresso, phô mai mascarpone, đường, trứng, rượu vang, rượu rum và bột ca cao

. Pannacotta: bánh kem đặc, mềm mượt với vị sữa

https://www.europeanwaterways.com/blog/10-famous-italian-dishes-you-must-try/ 

TOP 10 BEST ENGLAND DISHES | 10 MÓN ANH NGON NHẤT

. Roast (with all the trimmings): món thịt nướng truyền thống

. Fish and chips: cá tẩm bột và khoai tây chiên, dùng với trứng muối, hành tây hoặc dưa chuột muối khổng lồ (wally).

. Shepherd’s pie (bánh của người chăn cừu): thịt cừu băm nấu trong nước thịt hoặc nước sốt với hành tây và phủ một lớp khoai tây nghiền mịn.

. Full english breakfast: thịt xông khói chiên hoặc nướng, một hoặc hai xúc xích, một quả trứng rán, đậu nướng (sốt cà chua), cà chua nướng hoặc chiên, nấm chiên và một lát bánh mì chiên.

. Bangers and mash: xúc xích cuộn dài được làm từ thịt lợn băm nhỏ và nêm hạt tiêu.

. Haggis (Scotland): xúc xích lớn chiên giòn - dạ dày của một con cừu (hoặc một cái vỏ nhân tạo) được nhồi hỗn hợp gồm tim, gan và phổi của cừu cắt nhỏ, bột yến mạch, hành tây, mỡ, nước kho và gia vị.

. Ploughman’s lunch (bữa trưa của người đi cày): bánh mì dai, pho mát và dưa chua, thường dùng với rượu táo. 1 trong 2 loại pho mát ngon nhất của anh: cheddar và stilton.

. Lancashire hotpot (Tây Bắc nước Anh): lẩu thịt cừu và rau, bên trên là khoai tây thái lát, ăn với bắp cải đỏ hoặc củ cải đường muối

. Steak and kidney pie: bít tết và bánh thận - trộn các miếng bít tết và thận trong nước sốt, bên trong lớp vỏ bánh ngọt xốp và ăn kèm với khoai tây nghiền bơ và đậu hà lan.

. Chicken tikka masala: gà ướp sữa nướng - thịt gà mọng nước được ướp với gia vị và sữa chua, sau đó nướng và dùng kèm với nước sốt kem làm từ cà chua.

. Sunday roast: thịt cừu, thịt bò nướng hoặc thịt gà, ăn kèm với nhiều loại rau, bao gồm khoai tây nướng, cà rốt, đậu Hà lan và cải Brussels, cũng như bánh pudding yorkshire, nhân nhồi và tất nhiên là nước thịt.

—-

. Apple crumble: táo vụn được phủ một lớp hỗn hợp vụn bánh mì; làm từ bột mì, đường và bơ.

. Cream tea (Tây Nam nước Anh): trà - tốt nhất là earl grey - với chanh hoặc một chút sữa; cộng với bánh nướng.

. Eton mess: bánh trứng đường, quả mọng và kem, rất phù hợp cho ngày hè

. Sticky toffee pudding: bánh pudding kẹo bơ cứng dính - bánh bông lan ẩm, tẩm chà là và phủ trong nước sốt kẹo bơ cứng ấm. ăn kèm với một muỗng kem vani hoặc một ít kem đông.

. Cornish pasty: bánh ngọt nhân thịt và rau củ

https://www.expatica.com/uk/lifestyle/food-drink/british-foods-with-recipes-107897/#make-your-own-roast

TOP 10 BEST FRENCH DISHES | 10 MÓN PHÁP NGON NHẤT

. Confit du canard (duck confit - từ Gascony): vịt chiên, ăn kèm với khoai tây nướng và tỏi nướng.

. Coq au vin (rooster with wine): gà om với rượu, nấm, thịt lợn muối hoặc thịt xông khói, nấm, hành tây, tỏi và đôi khi là rượu mạnh.

. Cassoulet: món thịt hầm đậm đà, nấu chậm bao gồm vịt, xúc xích tỏi, da heo và đậu trắng...

. Boeuf bourguignon (beef stew - từ Bourgogne): món hầm làm từ thịt bò om rượu vang đỏ, nước luộc thịt bò và nêm tỏi, hành ngọc trai, rau thơm và nấm tươi.

. Croque monsieur: sandwich phủ trứng - và bơ, pho mát, giăm bông, sốt Mornay.

. Ratatouille (Provence): rau củ hầm, ăn kèm với bánh crepe và trứng ốp-la.

. Soupe a l’ognion (onion soup): món súp truyền thống được làm từ hành tây và thịt bò kho, thường ăn kèm với bánh mì nướng và phô mai tan chảy ở trên.

. Steak tartare (bít-tết địa ngục): thịt bò sống hoặc thịt ngựa sống, thường được cắt thành từng khối nhỏ bằng dao và kết hợp với trứng sống, nụ bạch hoa, dưa chua và các gia vị khác.

. Bouillabaisse (Marseille): lẩu cá hầm - bao gồm động vật có vỏ và ít nhất ba loại cá khác nhau và được ngâm với nghệ tây.

. Quiche lorraine (German): bánh nhân trứng và kem sữa trứng với thịt xông khói hun khói, phô mai.

. Escargot: ốc sên và ớt xanh.

--

. Macarons: bánh trứng dẻo mềm, giữa kẹp nhân 

. Tarte tatin (apple pie): bánh táo

https://learnfrenchinvancouver.com/blog/top-10-french-dishes/

TOP 10 BEST AMERICAN DISHES | 10 MÓN MỸ NGON NHẤT

. BBQ Ribs (Nam Mỹ): sườn BBQ - hương vị khói và thịt mềm là hình ảnh thu nhỏ của văn hóa thịt nướng của mỹ.

. Buffalo Wings - cánh gà chiên giòn với nước sốt trâu (buffalo sauce) và phô-mai xanh (blue cheese)

. Fried Chicken and Chicken Wings: gà rán và cánh gà

. Hot Dogs & Burgers: xúc xích và bánh mì kẹp thịt

. Macaroni and Cheese: mỳ ống và phô mai.

. Clam Chowder (New England): súp kem với nghêu và khoai tây.

. Tex Mex (Mexico và Mỹ): bao gồm nachos và fajitas.

. Cajun (Louisiana): nui, hải sản sốt cajun với vị cay nhẹ.

. Chicago style deep dish pizza: một biến thể của pizza ý cổ điển, phong cách deep-dish, với lớp vỏ dày và các lớp phủ trên.

. Lobster noodles (Yee mein / e-fu noodles - gốc China): mì tôm hùm với sợi mì vàng to dài (tượng trưng cho sự trường thọ).

. Apple pie: bánh táo - tượng trưng cho giấc mơ mỹ, bánh táo với lớp vỏ xốp và nhân sô-cô-la ngọt ngào, là sự kết hợp giữa kỹ thuật châu âu và nguyên liệu địa phương. Nó không chỉ là một món tráng miệng; đó là một lát americana.

. Cornbread / Pumpkin pie: bánh ngô, bánh bí ngô

. Chocolate chip cookies (Massachusetts): bánh quy sô-cô-la chip

. Peanut Butter and Jelly: bơ đậu phộng và thạch

. S'mores (Bắc Mỹ): bữa ăn nhẹ lửa trại - sô cô la và kẹo dẻo của Hershey được nướng trên lửa cho đến khi có độ sệt sệt dính giữa hai chiếc bánh quy graham.

. Fluffernutters (Massachusetts) - bánh bông lan kẹp nhân bơ đậu phộng và kẹo dẻo marshmallow.

. Sundae: kem trái cây, kem mứt

https://www.brugadabar.com/blog/best-traditional-usa-dishes-top-10-must-try-american-foods/

TOP 10 BEST AUSTRALIA DISHES | 10 MÓN ÚC NGON NHẤT

. Kangaroo: thịt Kangaroo - carpaccio, phi lê và hun khói, bít-tết, bánh mì kẹp thịt, cà ri hay món xào - món ăn chứa nhiều protein và sắt hơn thịt bò nhưng lại ít calo và chất béo hơn. Nó giàu vitamin và khoáng chất như kẽm, và cũng là một nguồn omega-3 tốt. Ngon nhất ở Red Ochre Grill.

. Chicken parmigiana (Ý-Mỹ): gà parma - thịt gà schnitzel phủ sốt cà chua lấy cảm hứng từ Ý và pho mát tan chảy (mozzarella, parmesan hay provolone), đôi khi có thêm ham hay bacon.

. Barbecued snags (aka sausages): thịt nướng hay xúc xích nướng - bò ngon nhất ở  Nowra, NSW và thịt heo băm ngon nhất ở Mawson, ACT.

. Aussie gut-buster with ‘the lot’: bánh mì kẹp thịt với salad, nước sốt, một lát dứa, ít củ cải muối và một quả trứng chiên. Ngon nhất ở Easey's  thuộc Collingwood, Victoria.

. Burger with beetroot: burger với củ cải đường.

. Meat pie: bánh nhân thịt - thịt thái hạt lựu hay băm nhỏ và nước thịt, hành tây, nấm, pho mát, bên trên là sốt cà chua. Ngon nhất ở Pinjarra Bakery in Pinjarra, WA.

. Barramundi: cá chẽm có da áp chảo. Ngon nhất ở George’s Paragon Seafood Restaurant hay The Barra Boys, Brisbane.

. Fish and chips: cá lăn bột và khoai tây chiên 

. Vegemite: bánh mì nướng - tỷ lệ bơ với Vegemite, và phô mai, bơ hoặc mật ong. Ngon nhất ở Core Espresso trên Darby Street, Newcastle.

. Pumpkin soup: súp bí ngô - ăn kèm 1 quả táo Granny Smith. Ngon nhất ở Avalanche Cafe, Thredbo Village.

. Witchetty grubs: ấu trùng Witchetty - món ăn có nhiều protein.

---

. Pavlova: bánh nướng meringue nhân trái cây, phủ kem tươi - lớp vỏ giòn và bên trong mềm, nhẹ. Ngon nhất ở Whisk Creamery, C Restaurant in the Sky hay The Treasure Lounge Bar.

. Lamingtons: bánh ngọt biểu tượng của Úc - bánh xốp vuông phủ sô-cô-la, phủ dừa nạo sấy. Ngon nhất ở Woolloomooloo, Sydney.

. Anzac biscuit: bánh quy ngọt

https://www.skyscanner.com.au/news/top-10-australian-foods 

 

C. TOP BEST ASIAN DISHES | NHỮNG MÓN ĂN NGON NHẤT CHÂU Á

TOP 10 BEST VIETNAM DISHES | 10 MÓN VIỆT NGON NHẤT

. VN noodle soup: phở

. VN grilled pork noodles: bún chả

. Shrimp / Crispy / Savory pancake: bánh xèo

. VN baguette: bánh mì thịt

. Beef stew with baguette: bánh mì bò kho

. Spring rolls: gỏi cuốn

. Fried rolls: chả giò

. Steamed rice rolls: bánh cuốn chả lụa

. Rice vermicelli with fried tofu & fermented shrimp paste: bún đậu mắm tôm

. Quang Nam noodles: mì Quảng

. Rice noodle with herbs: Cao Lầu

. Hue style beef noodles: bún bò Huế

. Crab rice noodles: bánh canh cua

. Broken rice: cơm tấm

. Fried rice: cơm chiên

. Clam rice: cơm hến

. Caramel pork stew: thịt kho

. Tofu soup - tao pho: canh đậu hủ, tào phớ ở Hội An

—-

. Lotus seed soup: chè sen

. Black bean soup: chè đậu đen / đỏ

. Sticky rice: xôi

. Mixed rice paper salad: bánh tráng trộn

. Limber coconut cake: bánh bò nước cốt dừa 

. Banana roast: chuối nếp nướng

. Mini shrimp pancakes: bánh khọt

. Dumplings: bánh bao, há cảo

. Pia cake: bánh pía

. Tet sticky rice cakes: bánh chưng

. Stuffed pancake: bánh cuốn 

. Toasted coconut cake: bánh dừa nướng

. Steamed pork loaf: chả lụa

. Fried rice cake: bột chiên

TOP 10 BEST CHINESE DISHES | 10 MÓN TÀU NGON NHẤT

Most popular Chinese dishes, tasty Chinese food

. Peking roasted duck: vịt quay Bắc Kinh

. Kung pao chicken: gà kung pao (thịt gà thái hạt lựu, ớt khô, dưa chuột và đậu phộng rang hoặc hạt điều)

. Sweet and sour pork: sườn xào chua ngọt

. Hot pot: lẩu nóng

. Dim sum: há cảo

. Dumplings: bánh quai vạt nhân thịt hấp

. Char siu: xá xíu

. Chow mein: mì chow mein

. Twice-cooked pork slices: thịt heo lát nấu 2 lần

. Sichuan pork: thịt heo Sichuan

. Dongpo pork: thịt heo Đông Pha

. Wonton soup: súp hoành thánh

. Steamed pork belly with preserved mustard greens: ba chỉ heo hấp với rau cải

. Steamed fish: cá hấp xì dầu

. Chaozhou beef balls: bò viên Triều Châu

. Wenchang chicken: gà Văn Xương

. Vermicelli with duck blood: bún miếng tiết vịt

. Cantonese herbal soups: súp thảo mộc Quảng Đông

https://www.chinahighlights.com/travelguide/chinese-food/eight-chinese-dishes.htm 

TOP 10 BEST JAPANESE DISHES | 10 MÓN NHẬT NGON NHẤT

. Ramen: mì nước lèo thịt heo lát - nước lèo từ xương heo hoặc xương gà. Ngon nhất ở Tsukumo Ramen ở tỉnh Aichi.

. Sukiyaki: lẩu thịt bò thái nấu kiểu suki, đặc biệt là nước dùng - Ngon nhất ở Niu-ru Steak House nằm gần tỉnh Yamanashi.

. Sushi: cơm cuộn - cơm có vị giấm, bên trên là hải sản cắt thành từng miếng nhỏ sau đó được gói lại với nhau bằng những tấm rong biển khô gọi là nori. Các loại sushi ngon: cá ngừ, trứng nhím, lươn, tôm và bạch tuộc.

. Curry rice: cơm cà ri Nhật Bản - bao gồm rau, gạo trắng và nước sốt đặc màu nâu chủ yếu được làm từ cà rốt và khoai tây. Có 2 loại: karashi (cay) và ramen.

. Sashimi: cá sống chấm mù tạt - những miếng cá sống hoặc hải sản thái lát mỏng, có thể ăn với nước tương, wasabi (cải ngựa Nhật Bản) và các gia vị khác. Ngon nhất ở Yoshihachi Sushi, gần quận Okinawa.

. Basashi: thịt bò / ngựa lát sống (như sashimi). Ngon nhất ở tỉnh Kumamoto.

. Okonomiyaki: bánh kếp mặn teppanyaki NB - làm từ bột mì nướng, ăn với bắp cải, thịt, hải sản và các loại sốt NB (okonomiyaki, aonori, katsuobushi, mayonnaise và gừng ngâm)

. Miso soup: món súp truyền thống của Nhật Bản, bao gồm nước dùng dashi được trộn với tương miso đã được làm mềm.

. Gyūdon: cơm thịt bò - những lát thịt bò nấu với hành tây trong nước sốt ngọt, ăn với cơm trắng. Ngon nhất ở Bekkan Steak House, quận Fukushima.

. Yakitori: gà nướng xiên nhúng nước sốt. Ngon nhất ở Rokumonsen, gần tỉnh Chiba.

. Kushikatsu: thịt lăn bột xiên chiên giòn - thịt gà, bò, cá, tôm, và các loại rau như ớt xanh. Ngon nhất ở Mr. Don, tỉnh Osaka.

. Tonkatsu: thịt heo cốt lết tẩm bột và chiên giòn - ăn kèm với mù tạt xay, bắp cải thái lát và một loại nước sốt đặc màu nâu làm từ táo hoặc cà chua. Ngon nhất ở Tonkatsu Irie, tỉnh Kanagawa.

. Tempura: hải sản và rau củ lăn bột chiên giòn.

. Onigiri (omusubi, nigirimeshi): cơm nắm gói trong nori.

https://www.kimonorestaurants.com/japanese-food/the-top-10-japanese-foods/ 

TOP 10 BEST KOREAN DISHES | 10 MÓN HÀN NGON NHẤT

. Bibimbap: cơm thập cẩm trong bát đá nóng - thịt bò, lòng đỏ trứng, rau, củ cải muối, cà rốt và nấm.

. Kimchi fried rice: cơm chiên kim chi - cơm chiên với thịt heo, trứng, rau củ

. Kimchi jjigae: thịt heo hầm kim chi và đậu phụ thái hạt lựu.

. Sundubu jjigae: hải sản hầm đậu phụ lụa, đậm đà, cay nồng.

. Budae jjigae: món hầm quân đội - nước dùng cay Hàn Quốc gồm kim chi, đậu phụ, giá đỗ và miến với các khẩu phần phổ biến nhất hiện có của Quân đội Hoa Kỳ: spam, xúc xích và đậu nướng.

. Korean BBQ: thịt nướng Hàn Quốc

. Bulgogi: thịt nướng xì dầu - thịt bò, thịt ba chỉ hoặc thịt gà được ướp với xì dầu, đường và nước lê rồi nướng chín trên đĩa nóng.

. Yook hwei: bít tết tartare - thịt bò tẩm dầu mè, nước tương, đường, hành lá và lê Hàn Quốc, phủ lên trên là lòng đỏ trứng hay hạt thông.

. Kan poong gi: gà rán có vị cay, tỏi - thịt gà được ướp, chiên giòn hai lần và phủ nước sốt làm từ dầu ớt kan poong.

. Tteokbokki: bánh gạo xào cay - dduk (bánh gạo), bánh cá và trứng cút nấu trong nước sốt gochujang (một loại tương ớt đỏ lên men cay).

. Jajangmyeon: mì tương đen - mì sợi dày, trứng luộc, dưa leo.

. Japchae: miếng dai xào với rau giòn, dầu mè, hạt tiêu, đường và sốt jorim.

. Haejangguk: súp giải rượu - phổ biến nhất là kongnamul gukbap (súp giá đậu), bao gồm cá pollak khô, nước dùng hơi cay, giá đỗ, hành lá, tỏi và cơm, rất hợp với rượu soju.

. Mandu: bánh bao Hàn Quốc có thể hấp (jjin-mandu), chiên (kun-mandu) hoặc luộc (mul-mandu) và có nhân gà, rau hoặc thịt.

https://www.bbcgoodfood.com/travel/global/10-foods-try-south-korea 

TOP 10 BEST SINGAPORE DISHES | 10 MÓN SING NGON NHẤT

. Chicken rice: cơm gà

. Nasi lemak: cơm Malai (cơm được nấu với nước cốt dừa và lá dứa và thường được ăn kèm với gà rán, trứng ốp-la, otah (mắm cá trong lá chuối) và ớt sambal.)

. Nasi biryani: cơm chiên Ấn - Hồi (với gà, cừu, bò, cá)

. Pork rib soup / Bak kut teh: súp sườn heo

. Laksa (Peranakan culture = China + Malai): món mì cay bao gồm mì gạo, đậu phụ chiên, chả cá, sò, tôm và trứng trong nước dùng cà ri dừa

. Minced meat noodles / Ba chor mee: bún thịt bằm

. Fried kway teow / Char kway teow: hủ tiếu xào hải sản

. Fried prawn noodles / Hokkien mee: mì tôm chiên, mì tôm Phúc Kiến

. Wanton mee (Hongkong): mì xá xíu 

. Siam mee: mì Thái Lan (cay)

. Rebus mee: mì xào cọng lớn (giống spaghetti)

. Rojak (Ấn): bột chiên = you tiao + rau củ + nước sốt

. Popiah (China): bánh cuộn tôm, trứng luộc, xúc xích và rau cải

. Chilli crab: cua cay

. Barbecued stingray: cá đuối nướng

. Fish head curry: cà ri đầu cá

. Oyster omelette: trứng chiên hào

. Satay: thịt xiên que chấm sa tế

. Char siew meats on rice or noodles: thịt xá xíu ăn kèm cơm hoặc mì

. Kaya toast (Malai): bánh mì nướng Kaya 

. Fried carrot cake: bánh cà rốt chiên

. Kueh pie tee: bánh ngọt cốc nhỏ, có nhân

. Roti prata and teh tarik (Indo): bánh ngọt và trà sữa

. Desserts for the sweet tooth: tráng miệng đậu đỏ bánh lọt

. Soy bean curd / Tau huay: tàu hủ

. Ice Kacang: kem Kacang

. Chwee kueh (lit. water rice cake): bánh bột topping nhân mặn 

https://www.klook.com/blog/best-hawker-food-singapore/ (10)

https://www.hotels.com/go/singapore/best-singapore-dishes (15)

https://sethlui.com/best-local-famous-foods-to-eat-singapore/ (30)

Fudozon tổng hợp 

---

 

Video tiếng Anh về chủ đề Ăn Uống - Ẩm thực:

▶︎ Xem toàn bộ | See all...

Bình luận từ người dùng

1
2
3
4
5
6
7
8
TRE - BAMBOO
1307
Tre xoắn ốc và xoắn (spirals and twists) trong các hình thức kiên strúc hấp dẫn! Công viên Đô thị Cải tạo Vi mô (Urban Park Micro Renovation) của Trường kiến trúc Atelier cnS, Đại học Công nghệ South China trình bày một số công trình kiến trúc lượn sóng thú vị làm từ tre. Từ khóa: parametric architecture, kiến trúc tham số,
Giới thiệu
Liên hệ
Nhật ký độc giả
VI | EN
Link đã được copy